Thông tin Profile nhóm nhạc NCT

Share now~Share on FacebookShare on Google+Tweet about this on TwitterEmail this to someone

NCT (Tiếng Hàn: 엔씨티) là nhóm nhạc nam thần tượng thế hệ mới của SM Entertainment. Nhóm không có giới hạn số thành viên và được cho là sẽ có 5 nhóm phụ. Hiện NCT đã có 3 nhóm phụ được thành lập: NCT Dream, NCT 127 và NCT U.

01. Thông tin Profile Taeil nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_moon_tae_ii_taeil

Tên khai sinh: Moon Tae Il (문태일)

Nghệ danh: Taeil (태일)

Vị trí: Ca chính (Main Vocalist)

Ngày sinh: 11 tháng 6 năm 1994

Cung hoàng đạo: Song tử

Con giáp: Tuất

Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc

Nhóm máu: O

Năng khiếu: Guitar

Sở thích: Nghe nhạc, xem phim

Học vấn: Trường phổ thông khoa học Seoul (Seoul Science High School)

Thức ăn ưa thích: Thịt ba chỉ, Kem, Pizza, Thịt gà và tất cả các loại thịt khác

Mùa ưa thích: Mùa xuân

Thời tiết ưa thích: Một ngày có bầu trời trong xanh

Con số ưa thích: 1

Màu sắc ưa thích: Màu đen

Địa điểm ưa thích: đại lộ Apgujeong (Apgujeong Rodeo) và bất cứ nơi đâu miễn là Taeil đi cùng với bạn bè.

Diễn viên ưa thích: Kim Yun Seok.

MC ưa thích: Shin Dong Yup.

Phim điện ảnh ưa thích: Viên kẹo đường – Lump of Sugar (Đây là bộ phim đầu tiên làm Taeil rơi nước mắt), Hoàng đế giả mạo – Masquerade (2012).

Phim truyền hình ưa thích: Rustic Period

Phim hoạt hình ưa thích: Shin – Cậu bé bút chì (Crayon Shin Chan)

Nghệ sỹ ưa thích: SHINee, Kim Bum Soo.

Bài hát ưa thích: Mama – Bobby Kim

02. Thông tin Profile Taeyong nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_lee_tae_yong_taeyong

Tên khai sinh: Lee Tae Yong (이태용)

Nghệ danh: Taeyong (태용)

Nickname: TY

Vị trí: Rap chính (Main Rapper), Gương mặt đại diện (Visual – Face Of The Group)

Ngày sinh: 1 tháng 7 năm 1995

Cung hoàng đạo: Cự giải

Con giáp: Hợi

Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc

Nhóm máu: O

Chiều cao: 179 cm

Cân nặng: 57 kg

Năng khiếu: Rap, Nấu nướng

Sở thích: Đọc rap, sáng tác Rhymes và Flows, Nhiếp ảnh

Điểm tự tin nhất trên cơ thể: Đôi mắt

Thói quen: Cắn móng tay, thường xuyên rửa tay, gọn gang, sạch sẽ.

Điểm mạnh: Rất tự tin, tốt bụng, luôn lo lắng, chăm sóc các thành viên khác, hay mua đồ ăn cho nhóm. Taeyong nhìn bề ngoài rất lạnh lùng nhưng là một người có trái tim nồng hậu và nhạy cảm

Điểm yếu: Hay càm ràm, là người theo chủ nghĩa hoàn hảo

Ước mơ trong 10 năm tới: Biểu tượng thời trang, là một Sunbae – Tiền bối hay rầy la, chỉ bảo các thực tập sinh

Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (School of Performing Arts Seoul)

 Thức ăn ưa thích: Dưa gang, bánh Macaron vị dâu (Một loại bánh ngọt của Pháp làm từ lòng trắng trứng, đường cát, bột hạnh nhân và các loại màu thực phẩm), Kem vị trà xanh, mỳ Kalguksu

Thức uống ưa thích: Sinh tố ya-ua (Yogurt Smoothie).

Phụ kiện ưa thích: nón Snapback, các loại tai nghe Headsets.

Bộ phim ưa thích: Vua sư tử – Lion King, tất cả các phim sản xuất bởi Studio Ghibli (Một hãng phim hoạt hình Nhật Bản), Lâu đài di động của Howl – Howl’s Moving Castle là một ví dụ

Thể loại nhạc ưa thích: Hip Hop

Nghệ sỹ ưa thích: Drake

Con số ưa thích: 8

Màu sắc ưa thích: Màu đen

03. Thông tin Profile Doyoung nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_kim_dong_young_doyoung

Tên khai sinh: Kim Dong Young (김동영)

Nghệ danh: Doyoung (도영)

Vị trí: Ca chính (Main Vocalist)

Ngày sinh: 1 tháng 2 năm 1996

Cung hoàng đạo: Bảo Bình

Con giáp: Tý

Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc

Nhóm máu: B

Chiều cao: 182 cm

Năng khiếu / Sở thích: Thổi sáo

Học vấn: Trường phổ thông Topyeong Topyeong High School

Thức ăn ưa thích: Bánh mỳ phô mai, dưa hấu, bỏng ngô, Kẹo ngậm vị xoài, Socola trắng, Đào

Thức uống ưa thích: Cà phê Caramel

Phụ kiện ưa thích: MP3 Player, ví

Nhạc cụ ưa thích: Sáo, Bass guitar

 Mùa ưa thích: Mùa xuân

Thời tiết ưa thích: Mưa phùn

Màu sắc ưa thích: Xanh dương

Siêu anh hùng ưa thích: Người nhện – Spiderman

Loài hoa ưa thích: Hoa bồ công anh

Mùi thơm ưa thích: Mùi kẹo bông (Cotton Candy)

Nghệ sỹ ưa thích: Eric Benet

Diễn viên ưa thích: Lee Na Young

Chương trình ưa thích: Saturday Night Live Korea

04. Thông tin Profile Ten nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_ten

Tên khai sinh: Chittaphon Leechaiyapornkul (เตนท์ ชิตพล นามสกุล ลี้ชัยพรกุล)

Nghệ danh: Ten (텐)

Nickname: TNT (Ten), Cute Devil

Vị trí: Rap phụ (Sub Rapper)

Ngày sinh: 27 tháng 2 năm 1996

Con giáp: Tý

Cung hoàng đạo: Song Ngư

Nơi sinh: Bangkok, Thái Lan

Nhóm máu: A

Chiều cao: 177 cm

Năng khiếu: Bóng rổ, chơi Piano, Nhảy, Rap

Học vấn: Trường quốc tế Shrewsbury (Shrewsbury International School)

Con số ưa thích: 10

Thức ăn ưa thích: Bánh ngọt vị socola, Bánh pudding socola, Socola đen, các loại Sushi (ví dụ Sushi cá hồi), bánh mỳ Naan, mỳ Tteokbokki, mỳ xào Pad Thái, Cà rem vị trà xanh

Thức uống ưa thích: Cà phê Americano, nước cam

Sở thích: Chơi thể thao, hội họa, ca hát, nhảy, rap và chơi với thú cưng

Mùa ưa thích: Mùa hè

Thời tiết ưa thích: Nắng

Màu sắc ưa thích: Đen

Môn thể thao ưa thích: Lướt sóng, trượt tuyết

Môn học ưa thích: Hội họa

Mẫu phụ nữ lý tưởng: Phụ nữ có làn da rám nắng

05. Thông tin Profile Jaehyun nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_jaehyun_jung_yoon_oh

Tên khai sinh: Jung Yoon Oh (정윤오)

Nghệ danh: Jaehyun (재현)

Nickname: Casper, J, WooJae (viết tắt của uri jaehyun)

Vị trí: Ca phụ (Sub Vocalist)

Ngày sinh: 14 tháng 2 năm 1997 (Ngày Valentine ^^)

Cung hoàng đạo: Bảo bình

Con giáp: Sửu

Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc

Nhóm máu: A

Chiều cao: 184 cm

Cân nặng: 63 kg

Năng khiếu: đọc Rap, chơi Piano, chơi bóng rổ

Sở thích: chơi Piano và thể thao

Điểm tự tin nhất trên cơ thể: đôi bàn tay

Đặc điểm bí mật trên cơ thể: Có rất nhiều tóc

Khẩu hiệ – Motto: Trở thành một người vĩ đại – To become someone big

Điểm mạnh: là một “ con Virus Hạnh phúc”, dễ thương

Điểm yếu: Rất nhạy cảm

Ước mơ trong 10 năm tới: Có thể làm những việc mà Jaehyun sẽ không phải hối hận, những việc sẽ luôn khiến anh hạnh phúc

Thức ăn ưa thích: các loại thịt, cà ri heo, đào, kem vị trà xanh

Thức uống ưa thích: cà phê Americano

Phụ kiện ưa thích: Vòng đeo tay

Mùa ưa thích: Mùa xuân

Thời tiết ưa thích: Tuyết

Hương vị ưa thích: mùi cây oải hương – Lavender

Cuốn sách ưa thích: Courage to be Disliked

Thể loại truyện ưa thích: Thần thoại, viễn tưởng – Fantasy.

Nhà văn ưa thích: Agatha Christie

Ca sỹ ưa thích: IU

Thể loại nhạc ưa thích: Hip-Hop

Diễn viên ưa thích: Leonardo DiCaprio

Phim điện ảnh ưa thích: phim hoạt hình Người đẹp và quái thú – Beauty and the Beast

Thể loại phim ưa thích: Phim kinh dị

Chương trình truyền hình ưa thích: Siêu nhân trở lại – The Return of Superman

Siêu anh hùng ưa thích: Captain America

Môn thể thao ưa thích: Bóng rổ

Màu sắc ưa thích: Màu trắng

Loài hoa ưa thích: Hoa hồng

Ngày lễ ưa thích: Giáng sinh

Mẫu phụ nữ lý tưởng: Một người có mái tóc dài và thẳng

06. Thông tin Profile Mark nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_mark_lee

Tên khai sinh: Mark Lee Min Hyun (마크, 이민형)

Nghệ danh: Mark (마크)

Nickname: Mul

Vị trí: Trưởng nhóm­, Rap chính (Main Rapper), Ca dẫn (Lead Vocalist)

Ngày sinh: 2 tháng 8 năm 1999

Cung hoàng đạo: Sư tử

Con giáp: Mão

Nơi sinh: Vancouver, Canada

Nhóm máu: A

Chiều cao: 174 cm

Sở thích: chơi guitar

Năng khiếu: Rap, Guitar, Bóng chày

Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (School of Performing Arts Seoul)

Con số: 2

Thức ăn: bánh mỳ vòng Bagels, bánh cookie, kem vani, kimchi, cơm nắm, dưa hấu, mì xào Jajangmyeon, khoai tây chiên, bánh mỳ, socola.

Thức uống: sinh tố chuối, Coca Cola

Phụ kiện: nón

Màu sắc: Blue

Giờ ưa thích trong ngày: nửa đêm

Mùa ưa thích: mùa thu

Thời tiết ưa thích: gió

XEM THÊM  Thông tin Profile nhóm nhạc NCT 127

Ngày lễ ưa thích: Giáng Sinh

Môn học ưa thích: Tiếng anh, viết luận, thể dục

Môn học ghét nhất: Khoa học

Nghệ sỹ ưa thích: Beyonce, Coldplay, Chris Brown, SHINee’s Minho, EXO’s Xiumin

Thể loại nhạc ưa thích: R&B, Rap, Groovy, Dance

Thể loại phim ưa thích: Những bộ phim truyền cảm hứng

Địa điểm ưa thích: Canada

Môn thể thao ưa thích: Cầu lông, trượt tuyết

Ước mơ: Mọi người sẽ hạnh phúc khi nghe nhạc của anh

07. Thông tin Profile Yuta nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_nakamoto_yuta

Tên khai sinh: Nakamoto Yuta (中本悠太)

Nghệ danh: Yuta (유타)

Nickname: Guardian of Takoyaki, Osaka Prince, Takoyaki Prince, Yakisoba Prince

Vị trí: Rap chính (Main Rapper)

Ngày sinh: 26 tháng 10 năm 1995

Cung hoàng đạo: Thiên Yết

Con giáp: Hợi

Nơi sinh: Osaka, Nhật Bản

Nhóm máu: A

Chiều cao: 176 cm

Cân nặng: –

Năng khiếu: Vũ đạo, bóng đá

Sở thích: Đá bóng, đi chơi với bạn bè

Học vấn: Trường phổ thông Yashima (Yashima Gakuen High School)

Thức ăn ưa thích: Dưa hấu, cơm hộp Bento, bánh Takoyaki, mỳ Tteokbokki, cơm chiên cua, bánh ngọt vị trà xanh.

Phụ kiện ưa thích: các loại khuyên tai

Ngày lễ ưa thích: Giáng sinh

Thể loại nhạc ưa thích: Rock

Nghệ sỹ ưa thích: nhóm One Ok Rock

Diễn viên ưa thích: Lee Min Jeong

Chương trình yêu thích: Kỵ sĩ mặt nạ – Kamen Rider

Siêu anh hùng ưa thích: Kamen Rider, Peter Pan, Iron Man

Thú cưng ưa thích: Chó

Màu sắc ưa thích: Vàng

Mẫu bạn gái lý tưởng: Một cô gái tóc ngắn, phải thấp hơn Yuta 15 cm, có lòng nhân hậu và nhất là không được “chảnh chọe”

08. Thông tin Profile Win Win nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_win_win_dong_si_cheng

Tên khai sinh: Dong Si Cheng (董思成)

Nghệ danh: Win Win (윈윈)

Nickname: –

Vị trí: Nhảy chính (Main Dancer), Ca phụ (Sub Vocalist)

Ngày sinh: 28 tháng 10 năm 1997

Cung hoàng đạo: Thiên Yết

Con giáp: Sửu

Nhóm máu: B

Chiều cao: –

Cân nặng: –

Năng khiếu: Các điệu nhảy truyền thống Trung Quốc

Học vấn: Học viện nghệ thuật trung ương (The Central Academy Of Drama)

Place of Birth: Ôn Châu, Triết Giang, Trung Quốc

Thức ăn ưa thích: Lẩu, bánh Tiramisu, Samgyeopsal (Một món ăn phổ biến ở Triều Tiên, thường được ăn vào buổi tối), Dâu tây, Nấm, Khoai tây chiên

Thức uống ưa thích: Macchiato vị Caramel, Nước ngọt, Nước cam

Sơ thích: chơi Piano, xem phim, bơi lội

Thói quen: Ngủ mắt gà (ngủ với hai mắt không nhắm hết)

Màu sắc ưa thích: Đen và trắng

Địa điểm ưa thích: New Zealand, cung Gyeongbokgung (cung Cảnh Phúc – hoàng cung ở phía bắc Seoul), các công viên giải trí (Lotte World – Seoul)

Nghệ sỹ ưa thích: EXO, Jay Chou – Châu Kiệt Luân

Nam diễn viên ưa thích: Kim Soo Hyun

Nữ diễn viên ưa thích: Shu Qi – Thư Kỳ

Phim điện ảnh ưa thích: The Pursuit of Happyness – Mưu cầu hạnh phúc

Phim hoạt hình ưa thích: One Piece

Câu nói ưa thích: Let It Be – Hãy mặc kệ

09. Thông tin Profile Renjun nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_renjun_huang_ren_jun

Tên khai sinh: Huang Ren Jun (黄仁俊)

Nghệ danh: Renjun (런쥔)

Nickname: 大黃

Vị trí: Ca dẫn (Lead Vocalist)

Ngày sinh: 28 tháng 6 năm 2000

Cung hoàng đạo: Cự giải

Con giáp: Thìn

Nơi sinh: Cát Lâm (Jilin), Trung Quốc

Nhóm máu: –

Chiều cao: –

Cân nặng: –

Sở thích: vẽ Moomin (nhân vật hoạt hình nổi tiếng của Phần Lan. Moomin có cái đầu to lớn như hà mã nhưng khuôn mặt hiền lành và thân hình trắng muốt)

Năng khiếu: Chạy vòng vòng với hula hoop (vòng lắc mátxa)

Môn học ưa thích: Tiếng Hàn

Môn học ghét nhất: Không có

Sunbae (Tiền bối) ưa thích: Lay (EXO)

Education: –

Ước mơ: Có một cuộc sống hạnh phúc

10. Thông tin Profile Jeno nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_jeno_lee_je_no

Tên khai sinh: Lee Je No (이제노)

Nghệ danh: Jeno (제노)

Nickname:

Vị trí: Ca phụ (Sub Vocalist)

Ngày sinh: 23 tháng 4 năm 2000

Cung hoàng đạo: Kim Ngưu

Con giáp: Thìn

Nơi sinh: tỉnh Incheon, Hàn Quốc

Nhóm máu: A

Chiều cao: 171 cm

Cân nặng: 45kg

Sở thích: Xem phim hoạt hình ONE PIECE, chơi guitar

Năng khiếu: Diễn xuất, làm người mẫu (biểu diễn thời trang)

Thức ăn: Sữa socola, bánh Glazed donut, dưa hấu, mỳ Ramen, gà rán, hamburger, kem, đá bào, socola đắng, súp hải sản, mỳ Jjampong, dưa chua

Bông hoa ưa thích: Hoa anh đào

Thời tiết ưa thích: Gió, mùa đông

Mùi ưa thích: Mùi bạc hà

Môn học ưa thích: Lịch sử, khoa học

Môn học ghét nhất: Toán học

Con vật ưa thích: Ngựa

Màu sắc ưa thích: Xanh da trời

Nghệ sỹ ưa thích:  Super Junior: Donghae , Siwon, NCT: Jaehyun, nhóm Dynamic Duo, Maroon 5, Yoo Jaesuk

Bài hát ưa thích: Promise (EXO)

Chương trình truyền hình:, Thử thách cực đại (Infinity Challenge), Em là ai? (Who Are You??

Bộ phim ưa thích: Chappie, Đội quân siêu trộm (The Thieves), Vua sư tử )The Lion King), Naruto

Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (Seoul School of Performing Arts)

Ước mơ: Luôn hạnh phúc và nỗ lực luyện tập để trở thành một Idol nổi tiếng

11. Thông tin Profile Haechan nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_haechan_lee_dong_hyuck

Tên khai sinh: Lee Dong Hyuck (이동혁)

Nghệ danh: Haechan (해찬)

Nickname: Dongsookie, Dong Ah Haechan

Vị trí: Ca dẫn (Lead Vocalist)

Ngày sinh: 6 tháng 6 năm 2000

Cung hoàng đạo: Song Tử

Con giáp: Thìn

Nơi sinh: đảo Jeju, Hàn Quốc

Nhóm máu: AB

Chiều cao: 171 cm

Cân nặng: –

Sở thích: Chơi Piano, nghe nhạc, ca hát

Năng khiếu: Vũ đạo, bóng đá

Môn học ưa thích: Âm nhạc

Môn học ghét nhất: Khoa học

Sunbae (Tiền bối) ưa thích: Taemin (SHINee)

Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (Seoul School of Performing Arts)

Ước mơ: trở thành ca sỹ – nhạc sỹ nổi tiếng

12. Thông tin Profile Jaemin nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_jaemin_na_jae_min

Tên khai sinh: Na Jae Min (나재민)

Nghệ danh: Jaemin (재민)

Nickname: Nana

Vị trí: Rap dẫn (Lead Rapper)

Ngày sinh: 13 tháng 8 năm 2000

Cung hoàng đạo: Sư tử

Con giáp: Thìn

Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc

Nhóm máu: AB

Chiều cao: –

Cân nặng: –

Sở thích: Sáng tác ca khúc, xem Anime

Năng khiếu: Nấu ăn, bóng chày

Môn học ưa thích: thể dục

Môn học ghét nhất: Xã hộ học

Con số: 3

Màu sắc ưa thích: trắng

Mùa ưa thích: mùa thu

Thức ăn, thức uống: mỳ Ramen, Pizza khoai tây, thức ăn nhanh, các món thạch, socola, quả đào, sữa socola, trà xanh, mỳ Tteokbokki, gà rán

Thức ăn ghét nhất: bánh Snack vị dâu

Nghệ sỹ ưa thích: Lee Young Dae, Kai (EXO), Tight Eyez

Thể loại phim ưa thích: Phim kinh dị

Bộ phim ưa thích: Iron Man

Thể loại nhạc ưa thích: Hip-Hop

Sunbae (Tiền bối) ưa thích: Heechul (Super Junior)

Vũ đạo ưa thích: vũ đạo trong Love Me Right (EXO)

Cách xả stress: Nghe nhạc

Điều làm mỗi buổi sáng: Ăn một quả táo

Điều làm trước khi đi ngủ: Uống sữa

Không thích: vòng lắc matxa Hula-hoop

Thú cưng ưa thích: Chó

Học vấn: trường tiểu học Cheongil

Ước mơ: Trở thành một người nổi tiếng, được nhiều người nhớ tới.

13. Thông tin Profile Chen Le nhóm NCT

thong_tin_profile_nct_chen_le_zhong

Tên khai sinh: Zhong Chen Le (鍾辰樂)

Nghệ danh: Chen Le (천러)

Nickname: Lele (樂樂), Broom

Vị trí: Ca chính (Main Vocalist)

Ngày sinh: 22 tháng 11 năm 2001

Cung hoàng đạo: Thiên yết

Nơi sinh: Thượng Hải, Trung Quốc

Nhóm máu: –

Chiều cao: –

Cân nặng: –

Sở thích: Nấu ăn, Bóng đá, Phân tích các bài hát

Năng khiếu: Ca hát, chơi Piano, Bóng đá, Bóng rổ

Môn học ưa thích: Thể dục, toán học, tiếng Anh

Môn học ghét nhất: Xã hội học, khoa học

Học vấn: –

Tiền bối (Sunbae) ưa thích: Lay (EXO)

Ước mơ: trở thành ca sỹ nổi tiếng

Loading...

Có phải bạn đang tìm:

  • nct winwin cao bao nhieu
  • 5nhom nct
  • cheng 360kpop
  • huang renjun nct ten han viet
  • jung yoon oh nct
  • laboum đạo t-ara
  • ren jun
  • sm ra mắt winwin
  • zhong chen le
Share now~Share on FacebookShare on Google+Tweet about this on TwitterEmail this to someone

About TMT

Check Also

jinyoung-jisoo-doyoung

AKMU và 3 MC Inkigayo Jisoo – Doyoung – Jinyoung kết hợp biểu diễn Winter Child

Share now~ Bộ ba MC Jinyoung Jisoo Doyoung kết hợp cùng AKMU trên sân khấu …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

BOT MÒ PASS ĂN CẶC À * Time limit is exhausted. Please reload the CAPTCHA.