NCT (Tiếng Hàn: 엔씨티) là nhóm nhạc nam thần tượng thế hệ mới của SM Entertainment. Nhóm không có giới hạn số thành viên và được cho là sẽ có 5 nhóm phụ. Hiện NCT đã có 3 nhóm phụ được thành lập: NCT Dream, NCT 127 và NCT U.
- Xem thông tin Profile nhóm NCT U tại đây
- Xem thông tin Profile nhóm NCT 127 tại đây
- Xem thông tin Profile nhóm NCT Dream tại đây
01. Thông tin Profile Taeil nhóm NCT
Tên khai sinh: Moon Tae Il (문태일)
Nghệ danh: Taeil (태일)
Vị trí: Ca chính (Main Vocalist)
Ngày sinh: 11 tháng 6 năm 1994
Cung hoàng đạo: Song tử
Con giáp: Tuất
Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc
Nhóm máu: O
Năng khiếu: Guitar
Sở thích: Nghe nhạc, xem phim
Học vấn: Trường phổ thông khoa học Seoul (Seoul Science High School)
Thức ăn ưa thích: Thịt ba chỉ, Kem, Pizza, Thịt gà và tất cả các loại thịt khác
Mùa ưa thích: Mùa xuân
Thời tiết ưa thích: Một ngày có bầu trời trong xanh
Con số ưa thích: 1
Màu sắc ưa thích: Màu đen
Địa điểm ưa thích: đại lộ Apgujeong (Apgujeong Rodeo) và bất cứ nơi đâu miễn là Taeil đi cùng với bạn bè.
Diễn viên ưa thích: Kim Yun Seok.
MC ưa thích: Shin Dong Yup.
Phim điện ảnh ưa thích: Viên kẹo đường – Lump of Sugar (Đây là bộ phim đầu tiên làm Taeil rơi nước mắt), Hoàng đế giả mạo – Masquerade (2012).
Phim truyền hình ưa thích: Rustic Period
Phim hoạt hình ưa thích: Shin – Cậu bé bút chì (Crayon Shin Chan)
Nghệ sỹ ưa thích: SHINee, Kim Bum Soo.
Bài hát ưa thích: Mama – Bobby Kim
02. Thông tin Profile Taeyong nhóm NCT
Tên khai sinh: Lee Tae Yong (이태용)
Nghệ danh: Taeyong (태용)
Nickname: TY
Vị trí: Rap chính (Main Rapper), Gương mặt đại diện (Visual – Face Of The Group)
Ngày sinh: 1 tháng 7 năm 1995
Cung hoàng đạo: Cự giải
Con giáp: Hợi
Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc
Nhóm máu: O
Chiều cao: 179 cm
Cân nặng: 57 kg
Năng khiếu: Rap, Nấu nướng
Sở thích: Đọc rap, sáng tác Rhymes và Flows, Nhiếp ảnh
Điểm tự tin nhất trên cơ thể: Đôi mắt
Thói quen: Cắn móng tay, thường xuyên rửa tay, gọn gang, sạch sẽ.
Điểm mạnh: Rất tự tin, tốt bụng, luôn lo lắng, chăm sóc các thành viên khác, hay mua đồ ăn cho nhóm. Taeyong nhìn bề ngoài rất lạnh lùng nhưng là một người có trái tim nồng hậu và nhạy cảm
Điểm yếu: Hay càm ràm, là người theo chủ nghĩa hoàn hảo
Ước mơ trong 10 năm tới: Biểu tượng thời trang, là một Sunbae – Tiền bối hay rầy la, chỉ bảo các thực tập sinh
Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (School of Performing Arts Seoul)
Thức ăn ưa thích: Dưa gang, bánh Macaron vị dâu (Một loại bánh ngọt của Pháp làm từ lòng trắng trứng, đường cát, bột hạnh nhân và các loại màu thực phẩm), Kem vị trà xanh, mỳ Kalguksu
Thức uống ưa thích: Sinh tố ya-ua (Yogurt Smoothie).
Phụ kiện ưa thích: nón Snapback, các loại tai nghe Headsets.
Bộ phim ưa thích: Vua sư tử – Lion King, tất cả các phim sản xuất bởi Studio Ghibli (Một hãng phim hoạt hình Nhật Bản), Lâu đài di động của Howl – Howl’s Moving Castle là một ví dụ
Thể loại nhạc ưa thích: Hip Hop
Nghệ sỹ ưa thích: Drake
Con số ưa thích: 8
Màu sắc ưa thích: Màu đen
03. Thông tin Profile Doyoung nhóm NCT
Tên khai sinh: Kim Dong Young (김동영)
Nghệ danh: Doyoung (도영)
Vị trí: Ca chính (Main Vocalist)
Ngày sinh: 1 tháng 2 năm 1996
Cung hoàng đạo: Bảo Bình
Con giáp: Tý
Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc
Nhóm máu: B
Chiều cao: 182 cm
Năng khiếu / Sở thích: Thổi sáo
Học vấn: Trường phổ thông Topyeong Topyeong High School
Thức ăn ưa thích: Bánh mỳ phô mai, dưa hấu, bỏng ngô, Kẹo ngậm vị xoài, Socola trắng, Đào
Thức uống ưa thích: Cà phê Caramel
Phụ kiện ưa thích: MP3 Player, ví
Nhạc cụ ưa thích: Sáo, Bass guitar
Mùa ưa thích: Mùa xuân
Thời tiết ưa thích: Mưa phùn
Màu sắc ưa thích: Xanh dương
Siêu anh hùng ưa thích: Người nhện – Spiderman
Loài hoa ưa thích: Hoa bồ công anh
Mùi thơm ưa thích: Mùi kẹo bông (Cotton Candy)
Nghệ sỹ ưa thích: Eric Benet
Diễn viên ưa thích: Lee Na Young
Chương trình ưa thích: Saturday Night Live Korea
04. Thông tin Profile Ten nhóm NCT
Tên khai sinh: Chittaphon Leechaiyapornkul (เตนท์ ชิตพล นามสกุล ลี้ชัยพรกุล)
Nghệ danh: Ten (텐)
Nickname: TNT (Ten), Cute Devil
Vị trí: Rap phụ (Sub Rapper)
Ngày sinh: 27 tháng 2 năm 1996
Con giáp: Tý
Cung hoàng đạo: Song Ngư
Nơi sinh: Bangkok, Thái Lan
Nhóm máu: A
Chiều cao: 177 cm
Năng khiếu: Bóng rổ, chơi Piano, Nhảy, Rap
Học vấn: Trường quốc tế Shrewsbury (Shrewsbury International School)
Con số ưa thích: 10
Thức ăn ưa thích: Bánh ngọt vị socola, Bánh pudding socola, Socola đen, các loại Sushi (ví dụ Sushi cá hồi), bánh mỳ Naan, mỳ Tteokbokki, mỳ xào Pad Thái, Cà rem vị trà xanh
Thức uống ưa thích: Cà phê Americano, nước cam
Sở thích: Chơi thể thao, hội họa, ca hát, nhảy, rap và chơi với thú cưng
Mùa ưa thích: Mùa hè
Thời tiết ưa thích: Nắng
Màu sắc ưa thích: Đen
Môn thể thao ưa thích: Lướt sóng, trượt tuyết
Môn học ưa thích: Hội họa
Mẫu phụ nữ lý tưởng: Phụ nữ có làn da rám nắng
05. Thông tin Profile Jaehyun nhóm NCT
Tên khai sinh: Jung Yoon Oh (정윤오)
Nghệ danh: Jaehyun (재현)
Nickname: Casper, J, WooJae (viết tắt của uri jaehyun)
Vị trí: Ca phụ (Sub Vocalist)
Ngày sinh: 14 tháng 2 năm 1997 (Ngày Valentine ^^)
Cung hoàng đạo: Bảo bình
Con giáp: Sửu
Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc
Nhóm máu: A
Chiều cao: 184 cm
Cân nặng: 63 kg
Năng khiếu: đọc Rap, chơi Piano, chơi bóng rổ
Sở thích: chơi Piano và thể thao
Điểm tự tin nhất trên cơ thể: đôi bàn tay
Đặc điểm bí mật trên cơ thể: Có rất nhiều tóc
Khẩu hiệ – Motto: Trở thành một người vĩ đại – To become someone big
Điểm mạnh: là một “ con Virus Hạnh phúc”, dễ thương
Điểm yếu: Rất nhạy cảm
Ước mơ trong 10 năm tới: Có thể làm những việc mà Jaehyun sẽ không phải hối hận, những việc sẽ luôn khiến anh hạnh phúc
Thức ăn ưa thích: các loại thịt, cà ri heo, đào, kem vị trà xanh
Thức uống ưa thích: cà phê Americano
Phụ kiện ưa thích: Vòng đeo tay
Mùa ưa thích: Mùa xuân
Thời tiết ưa thích: Tuyết
Hương vị ưa thích: mùi cây oải hương – Lavender
Cuốn sách ưa thích: Courage to be Disliked
Thể loại truyện ưa thích: Thần thoại, viễn tưởng – Fantasy.
Nhà văn ưa thích: Agatha Christie
Ca sỹ ưa thích: IU
Thể loại nhạc ưa thích: Hip-Hop
Diễn viên ưa thích: Leonardo DiCaprio
Phim điện ảnh ưa thích: phim hoạt hình Người đẹp và quái thú – Beauty and the Beast
Thể loại phim ưa thích: Phim kinh dị
Chương trình truyền hình ưa thích: Siêu nhân trở lại – The Return of Superman
Siêu anh hùng ưa thích: Captain America
Môn thể thao ưa thích: Bóng rổ
Màu sắc ưa thích: Màu trắng
Loài hoa ưa thích: Hoa hồng
Ngày lễ ưa thích: Giáng sinh
Mẫu phụ nữ lý tưởng: Một người có mái tóc dài và thẳng
06. Thông tin Profile Mark nhóm NCT
Tên khai sinh: Mark Lee Min Hyun (마크, 이민형)
Nghệ danh: Mark (마크)
Nickname: Mul
Vị trí: Trưởng nhóm, Rap chính (Main Rapper), Ca dẫn (Lead Vocalist)
Ngày sinh: 2 tháng 8 năm 1999
Cung hoàng đạo: Sư tử
Con giáp: Mão
Nơi sinh: Vancouver, Canada
Nhóm máu: A
Chiều cao: 174 cm
Sở thích: chơi guitar
Năng khiếu: Rap, Guitar, Bóng chày
Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (School of Performing Arts Seoul)
Con số: 2
Thức ăn: bánh mỳ vòng Bagels, bánh cookie, kem vani, kimchi, cơm nắm, dưa hấu, mì xào Jajangmyeon, khoai tây chiên, bánh mỳ, socola.
Thức uống: sinh tố chuối, Coca Cola
Phụ kiện: nón
Màu sắc: Blue
Giờ ưa thích trong ngày: nửa đêm
Mùa ưa thích: mùa thu
Thời tiết ưa thích: gió
Ngày lễ ưa thích: Giáng Sinh
Môn học ưa thích: Tiếng anh, viết luận, thể dục
Môn học ghét nhất: Khoa học
Nghệ sỹ ưa thích: Beyonce, Coldplay, Chris Brown, SHINee’s Minho, EXO’s Xiumin
Thể loại nhạc ưa thích: R&B, Rap, Groovy, Dance
Thể loại phim ưa thích: Những bộ phim truyền cảm hứng
Địa điểm ưa thích: Canada
Môn thể thao ưa thích: Cầu lông, trượt tuyết
Ước mơ: Mọi người sẽ hạnh phúc khi nghe nhạc của anh
07. Thông tin Profile Yuta nhóm NCT
Tên khai sinh: Nakamoto Yuta (中本悠太)
Nghệ danh: Yuta (유타)
Nickname: Guardian of Takoyaki, Osaka Prince, Takoyaki Prince, Yakisoba Prince
Vị trí: Rap chính (Main Rapper)
Ngày sinh: 26 tháng 10 năm 1995
Cung hoàng đạo: Thiên Yết
Con giáp: Hợi
Nơi sinh: Osaka, Nhật Bản
Nhóm máu: A
Chiều cao: 176 cm
Cân nặng: –
Năng khiếu: Vũ đạo, bóng đá
Sở thích: Đá bóng, đi chơi với bạn bè
Học vấn: Trường phổ thông Yashima (Yashima Gakuen High School)
Thức ăn ưa thích: Dưa hấu, cơm hộp Bento, bánh Takoyaki, mỳ Tteokbokki, cơm chiên cua, bánh ngọt vị trà xanh.
Phụ kiện ưa thích: các loại khuyên tai
Ngày lễ ưa thích: Giáng sinh
Thể loại nhạc ưa thích: Rock
Nghệ sỹ ưa thích: nhóm One Ok Rock
Diễn viên ưa thích: Lee Min Jeong
Chương trình yêu thích: Kỵ sĩ mặt nạ – Kamen Rider
Siêu anh hùng ưa thích: Kamen Rider, Peter Pan, Iron Man
Thú cưng ưa thích: Chó
Màu sắc ưa thích: Vàng
Mẫu bạn gái lý tưởng: Một cô gái tóc ngắn, phải thấp hơn Yuta 15 cm, có lòng nhân hậu và nhất là không được “chảnh chọe”
08. Thông tin Profile Win Win nhóm NCT
Tên khai sinh: Dong Si Cheng (董思成)
Nghệ danh: Win Win (윈윈)
Nickname: –
Vị trí: Nhảy chính (Main Dancer), Ca phụ (Sub Vocalist)
Ngày sinh: 28 tháng 10 năm 1997
Cung hoàng đạo: Thiên Yết
Con giáp: Sửu
Nhóm máu: B
Chiều cao: –
Cân nặng: –
Năng khiếu: Các điệu nhảy truyền thống Trung Quốc
Học vấn: Học viện nghệ thuật trung ương (The Central Academy Of Drama)
Place of Birth: Ôn Châu, Triết Giang, Trung Quốc
Thức ăn ưa thích: Lẩu, bánh Tiramisu, Samgyeopsal (Một món ăn phổ biến ở Triều Tiên, thường được ăn vào buổi tối), Dâu tây, Nấm, Khoai tây chiên
Thức uống ưa thích: Macchiato vị Caramel, Nước ngọt, Nước cam
Sơ thích: chơi Piano, xem phim, bơi lội
Thói quen: Ngủ mắt gà (ngủ với hai mắt không nhắm hết)
Màu sắc ưa thích: Đen và trắng
Địa điểm ưa thích: New Zealand, cung Gyeongbokgung (cung Cảnh Phúc – hoàng cung ở phía bắc Seoul), các công viên giải trí (Lotte World – Seoul)
Nghệ sỹ ưa thích: EXO, Jay Chou – Châu Kiệt Luân
Nam diễn viên ưa thích: Kim Soo Hyun
Nữ diễn viên ưa thích: Shu Qi – Thư Kỳ
Phim điện ảnh ưa thích: The Pursuit of Happyness – Mưu cầu hạnh phúc
Phim hoạt hình ưa thích: One Piece
Câu nói ưa thích: Let It Be – Hãy mặc kệ
09. Thông tin Profile Renjun nhóm NCT
Tên khai sinh: Huang Ren Jun (黄仁俊)
Nghệ danh: Renjun (런쥔)
Nickname: 大黃
Vị trí: Ca dẫn (Lead Vocalist)
Ngày sinh: 28 tháng 6 năm 2000
Cung hoàng đạo: Cự giải
Con giáp: Thìn
Nơi sinh: Cát Lâm (Jilin), Trung Quốc
Nhóm máu: –
Chiều cao: –
Cân nặng: –
Sở thích: vẽ Moomin (nhân vật hoạt hình nổi tiếng của Phần Lan. Moomin có cái đầu to lớn như hà mã nhưng khuôn mặt hiền lành và thân hình trắng muốt)
Năng khiếu: Chạy vòng vòng với hula hoop (vòng lắc mátxa)
Môn học ưa thích: Tiếng Hàn
Môn học ghét nhất: Không có
Sunbae (Tiền bối) ưa thích: Lay (EXO)
Education: –
Ước mơ: Có một cuộc sống hạnh phúc
10. Thông tin Profile Jeno nhóm NCT
Tên khai sinh: Lee Je No (이제노)
Nghệ danh: Jeno (제노)
Nickname:
Vị trí: Ca phụ (Sub Vocalist)
Ngày sinh: 23 tháng 4 năm 2000
Cung hoàng đạo: Kim Ngưu
Con giáp: Thìn
Nơi sinh: tỉnh Incheon, Hàn Quốc
Nhóm máu: A
Chiều cao: 171 cm
Cân nặng: 45kg
Sở thích: Xem phim hoạt hình ONE PIECE, chơi guitar
Năng khiếu: Diễn xuất, làm người mẫu (biểu diễn thời trang)
Thức ăn: Sữa socola, bánh Glazed donut, dưa hấu, mỳ Ramen, gà rán, hamburger, kem, đá bào, socola đắng, súp hải sản, mỳ Jjampong, dưa chua
Bông hoa ưa thích: Hoa anh đào
Thời tiết ưa thích: Gió, mùa đông
Mùi ưa thích: Mùi bạc hà
Môn học ưa thích: Lịch sử, khoa học
Môn học ghét nhất: Toán học
Con vật ưa thích: Ngựa
Màu sắc ưa thích: Xanh da trời
Nghệ sỹ ưa thích: Super Junior: Donghae , Siwon, NCT: Jaehyun, nhóm Dynamic Duo, Maroon 5, Yoo Jaesuk
Bài hát ưa thích: Promise (EXO)
Chương trình truyền hình:, Thử thách cực đại (Infinity Challenge), Em là ai? (Who Are You??
Bộ phim ưa thích: Chappie, Đội quân siêu trộm (The Thieves), Vua sư tử )The Lion King), Naruto
Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (Seoul School of Performing Arts)
Ước mơ: Luôn hạnh phúc và nỗ lực luyện tập để trở thành một Idol nổi tiếng
11. Thông tin Profile Haechan nhóm NCT
Tên khai sinh: Lee Dong Hyuck (이동혁)
Nghệ danh: Haechan (해찬)
Nickname: Dongsookie, Dong Ah Haechan
Vị trí: Ca dẫn (Lead Vocalist)
Ngày sinh: 6 tháng 6 năm 2000
Cung hoàng đạo: Song Tử
Con giáp: Thìn
Nơi sinh: đảo Jeju, Hàn Quốc
Nhóm máu: AB
Chiều cao: 171 cm
Cân nặng: –
Sở thích: Chơi Piano, nghe nhạc, ca hát
Năng khiếu: Vũ đạo, bóng đá
Môn học ưa thích: Âm nhạc
Môn học ghét nhất: Khoa học
Sunbae (Tiền bối) ưa thích: Taemin (SHINee)
Học vấn: Trường nghệ thuật biểu diễn Seoul (Seoul School of Performing Arts)
Ước mơ: trở thành ca sỹ – nhạc sỹ nổi tiếng
12. Thông tin Profile Jaemin nhóm NCT
Tên khai sinh: Na Jae Min (나재민)
Nghệ danh: Jaemin (재민)
Nickname: Nana
Vị trí: Rap dẫn (Lead Rapper)
Ngày sinh: 13 tháng 8 năm 2000
Cung hoàng đạo: Sư tử
Con giáp: Thìn
Nơi sinh: Seoul, Hàn Quốc
Nhóm máu: AB
Chiều cao: –
Cân nặng: –
Sở thích: Sáng tác ca khúc, xem Anime
Năng khiếu: Nấu ăn, bóng chày
Môn học ưa thích: thể dục
Môn học ghét nhất: Xã hộ học
Con số: 3
Màu sắc ưa thích: trắng
Mùa ưa thích: mùa thu
Thức ăn, thức uống: mỳ Ramen, Pizza khoai tây, thức ăn nhanh, các món thạch, socola, quả đào, sữa socola, trà xanh, mỳ Tteokbokki, gà rán
Thức ăn ghét nhất: bánh Snack vị dâu
Nghệ sỹ ưa thích: Lee Young Dae, Kai (EXO), Tight Eyez
Thể loại phim ưa thích: Phim kinh dị
Bộ phim ưa thích: Iron Man
Thể loại nhạc ưa thích: Hip-Hop
Sunbae (Tiền bối) ưa thích: Heechul (Super Junior)
Vũ đạo ưa thích: vũ đạo trong Love Me Right (EXO)
Cách xả stress: Nghe nhạc
Điều làm mỗi buổi sáng: Ăn một quả táo
Điều làm trước khi đi ngủ: Uống sữa
Không thích: vòng lắc matxa Hula-hoop
Thú cưng ưa thích: Chó
Học vấn: trường tiểu học Cheongil
Ước mơ: Trở thành một người nổi tiếng, được nhiều người nhớ tới.
13. Thông tin Profile Chen Le nhóm NCT
Tên khai sinh: Zhong Chen Le (鍾辰樂)
Nghệ danh: Chen Le (천러)
Nickname: Lele (樂樂), Broom
Vị trí: Ca chính (Main Vocalist)
Ngày sinh: 22 tháng 11 năm 2001
Cung hoàng đạo: Thiên yết
Nơi sinh: Thượng Hải, Trung Quốc
Nhóm máu: –
Chiều cao: –
Cân nặng: –
Sở thích: Nấu ăn, Bóng đá, Phân tích các bài hát
Năng khiếu: Ca hát, chơi Piano, Bóng đá, Bóng rổ
Môn học ưa thích: Thể dục, toán học, tiếng Anh
Môn học ghét nhất: Xã hội học, khoa học
Học vấn: –
Tiền bối (Sunbae) ưa thích: Lay (EXO)
Ước mơ: trở thành ca sỹ nổi tiếng